Kaori Dict

群生

ぐんせい

gunsei

Âm Hán-Việt: QUẦN SINH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.growing en masse in one location (of plants)

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.living gregariously (of animals); living in flocks, herds, colonies, etc.

    also written as 群棲

  3. danh từBuddhism

    3.all living creatures

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There are clumps of daisies here and there.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

群生 (ぐんせい) — growing en masse in one location (of plants) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict