Kaori Dict

家政婦

かせいふ

kaseifu

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIA CHÍNH PHỤ

Nghĩa

  1. 1.bảo mẫu; người giúp việc nhà
  1. danh từ

    1.housekeeper; maid

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He had the maid sweep his room.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家政婦 (かせいふ) — bảo mẫu; người giúp việc nhà | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict