Kaori Dict

Phụ

lady · woman · wife · bride

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#671 / 2.501
Bộ thủ
bộ 38
Từ JLPT chứa chữ
5
Pinyin
fu4
Tiếng Hàn

lady · woman · wife · bride

Từ chứa chữ này · dễ trước

かんごふkangofuKHÁN HỘ PHỤ

y tá nữ

N4
よめyomeGIÁ

enbride, daughter-in-law

N3
しゅふshufuCHỦ PHỤ

người phụ nữ trong gia đình

N3
ふじんfujinPHỤ NHÂN

phụ nữ; bà; cô gái

N3
ふうふfuufuPHU PHỤ

vợ chồng

N3
さんふじんかsanfujinkaSẢN PHỤ NHÂN KHOA

khoa sản phụ; khoa sản phụ

N1
かせいふkaseifuGIA CHÍNH PHỤ

bảo mẫu; người giúp việc nhà

thông dụng
じょさんぷjosanpuTRỢ SẢN PHỤ

enmidwife

thông dụng
しんぷshinpuTÂN PHỤ

enbride

thông dụng
てんぷらtenpura

entempura; deep-fried fish and vegetables in a light batter

thông dụng
にんさんぷninsanpuNHÂM SẢN PHỤ

enexpectant and nursing mothers

thông dụng
にんぷninpuNHÂM PHỤ

enpregnant woman

thông dụng
ふじょfujoPHỤ NỮ

enwoman; womankind

thông dụng
ふじょしfujoshiPHỤ NỮ TỬ

enwomen and children · woman; grown woman; wife

thông dụng
ふじんかfujinkaPHỤ NHÂN KHOA

engynecology department · gynecology; gynaecology

thông dụng
ふちょうfuchouPHỤ TRƯỞNG

enhead nurse

thông dụng
ほけんふhokenfuBẢO KIỆN PHỤ

en(female) public health nurse

thông dụng
らふrafuLOÃ PHỤ

ennude woman; female nude

thông dụng
ばいしゅんふbaishunfuMẠI XUÂN PHỤ

enprostitute

thông dụng
しょうふshoufuXƯỚNG PHỤ

enprostitute

thông dụng
かふkafuQUẢ PHỤ

enwidow; divorced woman not remarried; unmarried woman

thông dụng
ろうふroufuLÃO PHỤ

enold woman

thông dụng
ろうふうふroufuufuLÃO PHU PHỤ

enold couple; elderly couple

thông dụng
ふじょぼうこうfujoboukouPHỤ NỮ BẠO HÀNH

ensexual assault (of a woman); rape

thông dụng
あくふakufuÁC PHỤ

enwicked woman

いあんふianfuUỶ AN PHỤ

encomfort woman; prostitute who worked in military brothels, esp. one forced into sexual slavery by the Japanese military during WWII

いっぷいっぷippuippuNHẤT PHU NHẤT PHỤ

enmonogamy

いんぷinpuDÂM PHỤ

enwoman of loose morals; lewd woman · prostitute; whore; harlot

かんぷkanpuGIAN PHỤ

enadulteress

かんごふがくいんkangofugakuinKHÁN HỘ PHỤ HỌC VIỆN

ennurses' training school

かんごふちょうkangofuchouKHÁN HỘ PHỤ TRƯỞNG

enhead nurse

かんごふようせいじょkangofuyouseijoKHÁN HỘ PHỤ DƯỠNG THÀNH SỞ

ennurses' training school

きふじんkifujinQUÝ PHỤ NHÂN

enlady; noblewoman

きゅうふkyuufuCỰU PHỤ

enformer wife

さんふじんかいsanfujinkaiSẢN PHỤ NHÂN KHOA Y

enobstetrician-gynecologist; obstetrician and gynaecologist; ob-gyn

しょさんぷshosanpuSƠ SẢN PHỤ

enprimipara; woman giving birth for the first time

じょうふjoufuTÌNH PHỤ

enlover; mistress; kept woman

しんろうしんぷshinroushinpuTÂN LANG TÂN PHỤ

enbride and groom

ぜんぷzenpuTIỀN PHỤ

enprevious wife; late wife

そうじふsoujifuTẢO TRỪ PHỤ

encleaning woman

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婦 (Phụ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict