Kaori Dict

婦女暴行

ふじょぼうこう

fujoboukou

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHỤ NỮ BẠO HÀNH

Nghĩa

  1. 1.bạo hành phụ nữ
  1. danh từ

    1.sexual assault (of a woman); rape

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婦女暴行 (ふじょぼうこう) — bạo hành phụ nữ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict