Kaori Dict

よめ

yome

N3

Âm Hán-Việt: GIÁ

JLPT N3 · Bài 56

Nghĩa

enbride, daughter-in-lawNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.bride

  2. danh từ

    2.(one's) daughter-in-law

  3. danh từ

    3.wife

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nồi nào úp vung nấy.

    Every Jack must have his Jill.

  • Cô ấy là cô dâu.

    She's a bride.

  • Chồng tôi có hai người anh trai. Đúng vậy, tôi là vợ của người con trai thứ ba.

    My husband has two older brothers. That's right, I'm a third-son's wife.

  • Mẹ tôi cưới bố tôi vào thập niên 80.

    My mom married my dad in the 80s.

  • In all times and places many examples of poor relations between wives and mothers-in-law can be seen.

  • Mother-in-law and daughter-in-law are a tempest and hailstorm.

  • You're my wife.

  • I have a 2D wife.

  • You're not my wife.

  • My wife's waiting for me at home.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嫁 (よめ) — bride, daughter-in-law | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict