Kaori Dict

婦女子

ふじょし

fujoshi

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHỤ NỮ TỬ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.women and children

  2. danh từ

    2.woman; grown woman; wife

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婦女子 (ふじょし) — women and children | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict