Kaori Dict

主婦

しゅふ

shufu

N3

Âm Hán-Việt: CHỦ PHỤ

JLPT N3 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.người phụ nữ trong gia đình
  1. danh từ

    1.housewife; mistress (of the house); homemaker

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bà nội trợ có vô khối việc gia đình phải lo.

    A housewife has many domestic duties.

  • Tôi không muốn trở thành một bà nội trợ tầm thường.

    I would hate to become just a housewife.

  • A housewife should be economical.

  • I am a housewife.

  • I'm a thirty-year-old housewife.

  • We're housewives.

  • Mary is a stay-at-home mom.

  • Housewives have a hundred things to do.

  • I think that my mother is the perfect housewife.

  • Many wives complain about high prices.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主婦 (しゅふ) — người phụ nữ trong gia đình | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict