Kaori Dict

主夫

しゅふ

shufu

Âm Hán-Việt: CHỦ PHU

Nghĩa

  1. danh từkhẩu ngữ

    1.househusband; stay-at-home dad

    pun on 主婦

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You're really handy, aren't you? Don't you think you'd make a good house-husband?

  • I want to be a stay-at-home dad.

  • Tom is a stay-at-home dad.

  • "Tom, what's your dream for the future?" "I want to become a stay-at-home dad."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主夫 (しゅふ) — househusband; stay-at-home dad | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict