Kaori Dict

老夫婦

ろうふうふ

roufuufu

thông dụng

Âm Hán-Việt: LÃO PHU PHỤ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.old couple; elderly couple

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The old couple had no children.

  • Nothing seems so tender to me as an old couple walking down the street holding hands.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老夫婦 (ろうふうふ) — old couple; elderly couple | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict