Kaori Dict

看護婦

かんごふ

kangofu

N4

Âm Hán-Việt: KHÁN HỘ PHỤ

JLPT N4 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.y tá nữ
  1. danh từít dùng

    1.(female) nurse

    now deprecated

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Why do you want to be a nurse?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看護婦 (かんごふ) — y tá nữ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict