Kaori Dict

Hộ

safeguard · protect

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
20
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#351 / 2.501
Bộ thủ
bộ 149
Từ JLPT chứa chữ
8
Pinyin
hu4
Tiếng Hàn

safeguard · protect

Từ chứa chữ này · dễ trước

かんごふkangofuKHÁN HỘ PHỤ

y tá nữ

N4
まもるmamoru

bảo vệ; giữ; tuân thủ

N3
ほごhogoBẢO HỘ

bảo vệ; bảo trì

N3
ゴムgomuHỘ MÔ

cao su; gôm; bao cao su

N2
かいごkaigoGIỚI HỘ

chăm sóc người già; chăm sóc bệnh nhân; hỗ trợ người bệnh

N1
かんごkangoKHÁN HỘ

y tá; chăm sóc; y tá quân

N1
ごえいgoeiHỘ VỆ

bảo vệ

N1
べんごbengoBIỆN HỘ

bào chữa; bảo vệ

N1
ようごyougoDƯỠNG HỘ

bảo vệ; chăm sóc

N1
ごみばこgomibako

thùng rác; hộp rác

thông dụng
あいごaigoÁI HỘ

bảo vệ

thông dụng
けいごkeigoCẢNH HỘ

bảo vệ; hộ tống

thông dụng
ごがんgoganHỘ NGẠN

đê bảo vệ

thông dụng
ごけんgokenHỘ HIẾN

bảo vệ hiến pháp

thông dụng
ごそうgosouHỘ TỐNG

đồng hành bảo vệ

thông dụng
まもりmamori

enprotection; defense; defence · providence

thông dụng
べんごしbengoshiBIỆN HỘ SĨ

enlawyer; attorney

thông dụng
べんごにんbengoninBIỆN HỘ NHÂN

encounsel; defender; advocate

thông dụng
ほごしゃhogoshaBẢO HỘ GIẢ

enguardian; protector; patron; parent

thông dụng
えんごengoVIỆN HỘ

ensupport; help; backing · covering (from enemy attack); protection

thông dụng
ようごyougoỦNG HỘ

enprotection; defence; support; safeguarding; championship; vindication

thông dụng
ごこくgokokuHỘ QUỐC

endefense of one's country; defence of one's country

thông dụng
かんきょうほごkankyouhogoHOÀN CẢNH BẢO HỘ

enenvironmental protection

thông dụng
ぼうごbougoPHÒNG HỘ

enprotection

thông dụng
じんけんようごjinken'yougoNHÂN QUYỀN ỦNG HỘ

enprotection of human rights

thông dụng
かんごしkangoshiKHÁN HỘ SƯ

en(hospital) nurse; registered nurse; RN

thông dụng
ゴムのきgomunoki

enrubber tree

えんごぶたいengobutaiYỂM HỘ BỘ ĐỘI

encovering force

かごkagoGIA HỘ

endivine protection

かほごkahogoQUÁ BẢO HỘ

enoverprotective; excessive care; overprotection; overprotectiveness

かいごkaigoGIỚI HỘ

ensafe custody

かんきょうほごろんしゃkankyouhogoronshaHOÀN CẢNH BẢO HỘ LUẬN GIẢ

enenvironmentalist

かんごがくkangogakuKHÁN HỘ HỌC

en(study of) nursing; nursing science

かんごしkangoshiKHÁN HỘ SĨ

en(male) nurse

かんごそつkangosotsuKHÁN HỘ TỐT

enarmy nurse; medic

かんごちょうkangochouKHÁN HỘ TRƯỞNG

enchief nurse (in the army)

かんごつかれkangotsukare

ennursing fatigue

かんごふがくいんkangofugakuinKHÁN HỘ PHỤ HỌC VIỆN

ennurses' training school

かんごふちょうkangofuchouKHÁN HỘ PHỤ TRƯỞNG

enhead nurse

かんごふようせいじょkangofuyouseijoKHÁN HỘ PHỤ DƯỠNG THÀNH SỞ

ennurses' training school

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

護 (Hộ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict