Kaori Dict

環境保護

かんきょうほご

kankyouhogo

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOÀN CẢNH BẢO HỘ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.environmental protection

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Greenpeace is fighting an uphill battle to save the environment.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

環境保護 (かんきょうほご) — environmental protection | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict