Kaori Dict

人権擁護

じんけんようご

jinken'yougo

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHÂN QUYỀN ỦNG HỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.protection of human rights

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Human rights groups are putting pressure on authoritarian governments.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人権擁護 (じんけんようご) — protection of human rights | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict