権
Quyền
quyền lực
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ケンゴン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- おもりかりはか.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 15
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 6
- Tần suất báo chí
- #156 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 75
- Từ JLPT chứa chữ
- 8
- Pinyin
- quan2
- Tiếng Hàn
- 권
quyền lực
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
quyền
enabstain from voting, renunciation of a right
uy quyền
quyền lực
quyền quyền
quyền tối cao; độc lập
quyền lực chính trị
quyền ưu tiên
vượt quyền; vượt thẩm quyền
quyền đã được
cự phu quyền
quyền lực; thẩm quyền
lợi ích quốc gia
quyền công dân
quyền nợ; yêu cầu
ba quyền
quyền bầu cử; quyền tham gia chính trị
quyền công dân; quyền công dân
quyền lãnh đạo; quyền chỉ đạo; ưu thế
quyền sở hữu
enone's (official) authority; ex-officio authority; power
quyền con người; quyền nhân quyền
ensuffrage; right to vote
vô địch
quyền đầy đủ; ủy quyền toàn
chế độ tập trung độc tài; quyền lực trung ương
encopyright
quyền thế chấp
quyền thống trị
quyền xuất bản
khôi phục quyền
PHÂN QUYỀN: phân cấp quyền; ủy quyền
en(eligible) voter; elector; constituent; the electorate · holder of a right; rightsholder; right holder
lợi ích; quyền lợi
quyền lực mạnh
quyền lực tài chính
enreal power
quyền lực nhà nước
quyền tự trị
quyền nói
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).