Kaori Dict

権益

けんえき

ken'eki

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUYỀN ÍCH

Nghĩa

  1. 1.lợi ích quốc gia
  1. danh từ

    1.rights and interests (esp. those a country holds abroad)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

権益 (けんえき) — lợi ích quốc gia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict