Kaori Dict

Ích

benefit · gain · profit · advantage

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#674 / 2.501
Bộ thủ
bộ 108
Từ JLPT chứa chữ
4
Pinyin
yi4
Tiếng Hàn

benefit · gain · profit · advantage

Từ chứa chữ này · dễ trước

ますmasu

tăng; gia tăng; phát triển; tăng lên

N3
りえきriekiLỢI ÍCH

lợi nhuận; phúc lợi; ơn lành

N3
ますますmasumasu

càng ngày càng tăng; càng ngày càng nhiều

N3
しゅうえきshuuekiTHÂU ÍCH

thu nhập; lợi nhuận; doanh thu

N1
ゆうえきyuuekiHỮU ÍCH

có lợi

N1
けんえきken'ekiQUYỀN ÍCH

lợi ích quốc gia

thông dụng
こうえきkouekiCÔNG ÍCH

enpublic interest; public benefit; public good

thông dụng
こうえきほうじんkouekihoujinCÔNG ÍCH PHÁP NHÂN

enpublic-service corporation; charitable corporation · juridical (legal) person working for the public good

thông dụng
こくえきkokuekiQUỐC ÍCH

ennational interest

thông dụng
さえきsaekiSAI ÍCH

enmarginal profits

thông dụng
じゅんえきjun'ekiTHUẦN ÍCH

enclear profit; net income; net profit

thông dụng
そんえきson'ekiTỔN ÍCH

enprofit and loss; advantage and disadvantage

thông dụng
ふりえきfuriekiBẤT LỢI ÍCH

endisadvantage; handicap; drawback; inadvisability; inexpediency; loss

thông dụng
むえきmuekiVÔ ÍCH

enuseless; futile; vain

thông dụng
えきekiÍCH

enbenefit; use; good; advantage; gain · profit; gains

thông dụng
けいじょうりえきkeijouriekiKINH THƯỜNG LỢI ÍCH

encurrent profits; ordinary profit; income before income taxes; ordinary income; operating income

thông dụng
げんえきgen'ekiGIẢM ÍCH

endecrease in profits

thông dụng
ぞうえきzouekiTĂNG ÍCH

enincreased (profit)

thông dụng
じゅえきjuekiTHỌ ÍCH

enbenefitting by; benefiting by

thông dụng
えききんekikinÍCH KIM

enprofit

えきちゅうekichuuÍCH TRÙNG

enuseful insect

えきちょうekichouÍCH ĐIỂU

enbeneficial bird

えきゆうekiyuuÍCH HỮU

engood friend; useful friend

かじょうりえきkajouriekiQUÁ THẶNG LỢI ÍCH

enexcess profit

きょうえきkyouekiCỘNG ÍCH

encommon benefit; public good

きょうえきひkyouekihiCỘNG ÍCH PHÍ

enmonthly fee for common areas of an apartment building (lighting, etc.); condo fees

こうえきじぎょうkouekijigyouCÔNG ÍCH SỰ NGHIỆP

enpublic utilities; public enterprise; public service

こうえきしちやkouekishichiyaCÔNG ÍCH CHẤT ỐC

enpublic pawn shop

こうえきゆうせんkouekiyuusenCÔNG ÍCH ƯU TIÊN

enpublic interest first

しほんりえきりつshihonriekiritsuTƯ BẢN LỢI ÍCH LUẬT

enreturn-on-investment ratio

じゅえきしゃjuekishaTHỌ ÍCH GIẢ

enbeneficiary

ぜいびきまえとうきりえきzeibikimaetoukiriekiTHUẾ DẪN TIỀN ĐANG KỲ LỢI ÍCH

enincome before taxes; gross income

まえうけしゅうえきmaeukeshuuekiTIỀN THỌ THÂU ÍCH

endeferred income

あらりえきarariekiTHÔ LỢI ÍCH

engross profit; gross margin

とうきりえきtoukiriekiĐANG KỲ LỢI ÍCH

encurrent profits

ねんえきnen'ekiNIÊN ÍCH

enannual profit

ねんかんしゅうえきnenkanshuuekiNIÊN GIAN THÂU ÍCH

enyearly revenue

べんえきben'ekiTIỆN ÍCH

enconvenience; benefit; profit

ゆうがいむえきyuugaimuekiHỮU HẠI VÔ ÍCH

enmore harm than good; harmful and of no use

よそうりえきyosouriekiDỮ TƯỞNG LỢI ÍCH

enestimated profits

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

益 (Ích) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict