Kaori Dict

税引前当期利益

ぜいびきまえとうきりえき

zeibikimaetoukirieki

Âm Hán-Việt: THUẾ DẪN TIỀN ĐANG KỲ LỢI ÍCH

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

税引前当期利益 (ぜいびきまえとうきりえき) — income before taxes; gross income | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict