Kaori Dict

公益事業

こうえきじぎょう

kouekijigyou

Âm Hán-Việt: CÔNG ÍCH SỰ NGHIỆP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.public utilities; public enterprise; public service

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We expect rapid growth of the utilities sector.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公益事業 (こうえきじぎょう) — public utilities; public enterprise; public service | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict