Kaori Dict

受益者

じゅえきしゃ

juekisha

Âm Hán-Việt: THỌ ÍCH GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.beneficiary

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Japan has been one of the greatest beneficiaries of the free trade system under the GATT regime.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受益者 (じゅえきしゃ) — beneficiary | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict