Kaori Dict

益々

ますます

masumasu

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 96

Nghĩa

  1. 1.càng ngày càng tăng; càng ngày càng nhiều
  1. phó từthường viết bằng kana

    1.increasingly; more and more

  2. phó từthường viết bằng kana

    2.decreasingly; less and less

    when declining

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Càng nghe càng thấy trở nên thú vị.

    The more I hear, the more interesting it becomes.

  • Càng có nhiều người đang di chuyển đến các khu vực đô thị.

    More and more people are moving to urban areas.

  • Việc ly hôn đang ngày càng trở nên phổ biến trong xã hội hiện đại.

    Divorce is becoming more common nowadays.

  • Người giàu ngày càng giàu, người nghèo ngày càng nghèo.

    The rich grow richer and the poor grow poorer.

  • Ngày nay, ngày càng có nhiều người trở nên thích cuộc sống ở nông thôn hơn là cuộc sống ở thành phố.

    Nowadays more and more people prefer country life to city life.

  • Ngày nay, ngày càng có nhiều người trở nên thích cuộc sống ở nông thôn hơn là cuộc sống ở thành phố.

    Nowadays more and more people prefer country life to city life.

  • We respected him all the more.

  • The sea grew wilder and wilder.

  • The sky grew darker and darker.

  • He became more and more famous.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

益々 (ますます) — càng ngày càng tăng; càng ngày càng nhiều | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict