益々
ますます
masumasu
Cách viết khác: 益
意味Nghĩa
- 1.càng ngày càng tăng; càng ngày càng nhiều
- phó từthường viết bằng kana
1.increasingly; more and more
- phó từthường viết bằng kana
2.decreasingly; less and less
when declining
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 聞けば聞くほどますます面白くなる。
Càng nghe càng thấy trở nên thú vị.
The more I hear, the more interesting it becomes.
- ますます多くの人々が都会に移ってきている。
Càng có nhiều người đang di chuyển đến các khu vực đô thị.
More and more people are moving to urban areas.
- 離婚は現代ではますますありふれたものになりつつある。
Việc ly hôn đang ngày càng trở nên phổ biến trong xã hội hiện đại.
Divorce is becoming more common nowadays.
- 富める者はますます富み、貧しい者はますます貧しくなる。
Người giàu ngày càng giàu, người nghèo ngày càng nghèo.
The rich grow richer and the poor grow poorer.
- 今日ますます多くの人が、都会より田舎の生活を好むようになっています。
Ngày nay, ngày càng có nhiều người trở nên thích cuộc sống ở nông thôn hơn là cuộc sống ở thành phố.
Nowadays more and more people prefer country life to city life.
- 今日では、都会の暮らしより田舎の暮らしを好む人がますます多くなっている。
Ngày nay, ngày càng có nhiều người trở nên thích cuộc sống ở nông thôn hơn là cuộc sống ở thành phố.
Nowadays more and more people prefer country life to city life.
- われわれは彼をますます尊敬した。
We respected him all the more.
- 海はますます荒れてきた。
The sea grew wilder and wilder.
- 空はますます暗くなった。
The sky grew darker and darker.
- 彼はますます有名になった。
He became more and more famous.