Kaori Dict

増す

ます

masu

N3

JLPT N3 · Bài 96

Nghĩa

  1. 1.tăng; gia tăng; phát triển; tăng lên
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từtha động từ

    1.to increase; to grow

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lạy Cha chúng con đang ở trên trời.

    Our Father who art in heaven.

  • Mọi người ngắm sao khi trời tối hơn nữa.

    When it is darkest, men see the stars.

  • The news added to his anxiety.

  • You're preaching to the converted.

  • My interest quickened.

  • The typhoon gathered strength.

  • The pain is getting worse.

  • The plane increased speed.

  • This river abounds in trout.

  • The wind has started picking up.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

増す (ます) — tăng; gia tăng; phát triển; tăng lên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict