Kaori Dict

マス

masu

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.mass; khối lượng; truyền thông
  1. danh từ

    1.mass

    esp. in art contexts

  2. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    2.mass (media, production, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

マス — mass; khối lượng; truyền thông | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict