Kaori Dict

ます

masu

thông dụng

Âm Hán-Việt: THĂNG

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.measuring container; measuring box; measure

  2. danh từ

    2.box (seating at a theatre, etc.)

  3. danh từ

    3.square on a grid; cell of a grid

    esp. マス

  4. danh từ

    4.square bearing block (at the top of a pillar)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hide not your light under a bushel.

  • The black and white squares on a checker board are arranged alternately.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

升 (ます) — measuring container; measuring box; measure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict