Kaori Dict

ます

masu

Nghĩa

  1. trợ động từlịch sự (丁寧語)

    1.expresses politeness towards the listener (or reader)

    attaches to the -masu stem of a verb

  2. trợ động từcổkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    2.expresses respect towards those affected by the action

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

〼 (ます) — expresses politeness towards the listener (or reader) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict