在す
います
imasu
Cách viết khác: 坐す · Cách đọc khác: ます
意味Nghĩa
- Yodan verb with 'su' ending (archaic)tự động từkính ngữ (尊敬語)cổ
1.to be
- Yodan verb with 'su' ending (archaic)tự động từkính ngữ (尊敬語)cổ
2.to go; to come
います
imasu
Cách viết khác: 坐す · Cách đọc khác: ます
1.to be
2.to go; to come