Kaori Dict

有益

ゆうえき

yuueki

N1

Âm Hán-Việt: HỮU ÍCH

JLPT N1 · Bài 122

Nghĩa

  1. 1.có lợi
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.beneficial; profitable; useful; helpful; instructive

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Những câu ví dụ trên Tatoeba.org giống như những loài vi sinh vật vậy. Có những câu thì có ích, nhưng cũng có những câu thì có hại.

    Sentences on Tatoeba are like microbes. There are useful ones, but there are also harmful ones.

  • Khi dịch Covid-19 bắt đầu bùng phát, các nhà chức trách hầu như không đưa ra được những thông tin hữu ích về nó.

    The authorities disclosed little useful information about the spread of COVID-19 at the beginning of the outbreak.

  • It was of great benefit to me.

  • The horse is a useful animal.

  • Sunshine is beneficial to plants.

  • That's not a useful piece of information.

  • I got a useful piece of information out of him.

  • This book is of great use.

  • Worms are sometimes beneficial to soil.

  • He has given us useful knowledge.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有益 (ゆうえき) — có lợi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict