Kaori Dict

公民権

こうみんけん

kouminken

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÔNG DÂN QUYỀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.civil rights; franchise; citizenship

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The civil rights movement leads to a dream.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公民権 (こうみんけん) — civil rights; franchise; citizenship | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict