Kaori Dict

棄権

きけん

kiken

N1

Âm Hán-Việt: KHÍ QUYỀN

JLPT N1 · Bài 47

Nghĩa

enabstain from voting, renunciation of a rightNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.abstention (from voting); renunciation (of a right); withdrawal (from a contest)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When it was time to vote, he abstained.

  • There were two abstentions.

  • I don't plan to vote at the upcoming election.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棄権 (きけん) — abstain from voting, renunciation of a right | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict