Kaori Dict

危険

きけん

kiken

N4

Âm Hán-Việt: NGUY HIỂM

JLPT N4 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.nguy hại; rủi ro
  1. danh từtính từ đuôi な

    1.danger; peril; hazard

  2. danh từtính từ đuôi な

    2.risk

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bơi trong cái hồ này rất nguy hiểm.

    It's dangerous to swim in this lake.

  • Cái đó có nguy hiểm với sức khỏe không?

  • Cô ấy đang gặp nguy hiểm.

    She's in danger.

  • Anh ấy không run sợ trước hiểm nguy.

    He never shrinks from danger.

  • Ở đây, trẻ em có thể yên tâm chơi đùa.

    Children can play without danger here.

  • Bạn đã từng đọc "Kiken na kankei" chưa ?

    Have you read "Les Liaisons dangereuses"?

  • Việc để em bé tiếp xúc với nắng gắt là vô cùng nguy hiểm.

    It's dangerous to expose babies to strong sunlight.

  • Người máy có thể chịu đựng được những điều kiện nguy hiểm.

    Robots can withstand dangerous conditions.

  • Hôm nay tôi đến đây để nói về những rủi ro đến từ các phần mềm sở hữu độc quyền.

    I've come here today to talk about the dangers of proprietary software.

  • Tom showed his courage in the face of danger.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

危険 (きけん) — nguy hại; rủi ro | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict