Kaori Dict

選挙権

せんきょけん

senkyoken

thông dụng

Âm Hán-Việt: TUYỂN CỬ QUYỀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.suffrage; right to vote

Câu ví dụ · Tatoeba

  • American women didn't have the right to vote.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

選挙権 (せんきょけん) — suffrage; right to vote | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict