Kaori Dict

選

Tuyển · Tuyến

Tuyển; Tuyến

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#57 / 2.501
Bộ thủ
bộ 162
Từ JLPT chứa chữ
7
Pinyin
xuan3
Tiếng Hàn
선

Tuyển; Tuyến

Từ chứa chữ này · dễ trước

えらぶerabu

chọn; lựa

N4
せんきょsenkyoTUYỂN CỬ

bầu cử

N3
せんこうsenkouTUYỂN KHẢO

lựa chọn

N3
せんしゅsenshuTUYỂN THỦ

cầu thủ

N3
せんたくsentakuTUYỂN TRẠCH

lựa chọn

N3
ちゅうせんchuusenTRỪU TUYỂN

rút thăm; xổ số; bốc thăm

N1
とうせんtousenĐANG TUYỂN

được bầu; thắng giải

N1
かいせんkaisenCẢI TUYỂN

enelection (for a seat or position at the end of a term)

thông dụng
ごせんgosenHỖ TUYỂN

đoàn chọn

thông dụng
こうせんkousenCÔNG TUYỂN

bầu cử công; chọn công

thông dụng
さいせんsaisenTÁI TUYỂN

tái cử; được chọn lại

thông dụng
さんせんsansenTAM TUYỂN

bầu cử ba kỳ

thông dụng
じんせんjinsenNHÂN TUYỂN

tuyển chọn người; lựa chọn nhân sự

thông dụng
せいせんseisenTINH TUYỂN

điều tuyển; chọn lọc

thông dụng
せんきょけんsenkyokenTUYỂN CỬ QUYỀN

ensuffrage; right to vote

thông dụng
せんきょせんsenkyosenTUYỂN CỬ KHUYẾT

enelection campaign

thông dụng
せんしゅけんsenshukenTUYỂN THỦ QUYỀN

vô địch

thông dụng
せんしゅつsenshutsuTUYỂN XUẤT

lựa chọn

thông dụng
せんたくかもくsentakukamokuTUYỂN TRẠCH KHOA MỤC

enelective subject or course

thông dụng
せんたくしsentakushiTUYỂN TRẠCH CHI

lựa chọn

thông dụng
せんていsenteiTUYỂN ĐỊNH

enselection

thông dụng
せんにんsenninTUYỂN NHIỆM

bổ nhiệm

thông dụng
せんばつsenbatsuTUYỂN BẠT

tuyển chọn

thông dụng
せんべつsenbetsuTUYỂN BIỆT

phân loại

thông dụng
そうせんきょsousenkyoTỔNG TUYỂN CỬ

tổng tuyển

thông dụng
にゅうせんnyuusenNHẬP TUYỂN

được chọn; thắng cuộc

thông dụng
ふつうせんきょfutsuusenkyoPHỔ THÔNG TUYỂN CỬ

cử tri phổ thông

thông dụng
よせんyosenDỮ TUYỂN

vòng loại; tuyển chọn sơ bộ

thông dụng
よりわけるyoriwakeru

phân loại; sàng lọc

thông dụng
よるyoru

chọn; lựa chọn

thông dụng
けっせんとうひょうkessentouhyouQUYẾT TUYỂN ĐẦU PHIẾU

enfinal vote; run-off ballot

thông dụng
らくせんrakusenLẠC TUYỂN

bị loại; không được chọn; thua bầu cử

thông dụng
せんじゃsenjaTUYỂN GIẢ

người chọn; giám khảo

thông dụng
せんしょうsenshouTUYỂN TƯỞNG

đề nghị

thông dụng
ちょくせつせんきょchokusetsusenkyoTRỰC TIẾP TUYỂN CỬ

bầu cử trực tiếp

thông dụng
とくせんtokusenĐẶC TUYỂN

lựa chọn đặc biệt

thông dụng
せんしゅむらsenshumuraTUYỂN THỦ THÔN

làng vận động viên; khu Olympic

thông dụng
せんきょにんsenkyoninTUYỂN CỬ NHÂN

cử tri; người bầu cử; thành viên đại cử tri

thông dụng
せんきょうんどうsenkyoundouTUYỂN CỬ VẬN ĐỘNG

chiến dịch bầu cử; vận động bầu cử

thông dụng
しょうせんきょくshousenkyokuTIỂU TUYỂN CỬ KHU

địa bầu cử tiểu

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

選 (Tuyển) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict