Kaori Dict

選挙戦

せんきょせん

senkyosen

thông dụng

Âm Hán-Việt: TUYỂN CỬ KHUYẾT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.election campaign

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The political campaign has turned into a dirty fight at last.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

選挙戦 (せんきょせん) — election campaign | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict