Kaori Dict

落選

らくせん

rakusen

thông dụng

Âm Hán-Việt: LẠC TUYỂN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.failing to be elected; election defeat; losing an election

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.not being accepted (for a prize, exhibition, etc.); rejection; failing to win a prize

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He failed to get elected contrary to our expectation.

  • He was dropped because of his running mate.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

落選 (らくせん) — failing to be elected; election defeat; losing an election | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict