Kaori Dict

予選

よせん

yosen

thông dụng

Âm Hán-Việt: DỮ TUYỂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.preliminary contest; qualifying round; trial; heat

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.preliminary selection; screening (e.g. of applicants); provisional election; primary

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Regretfully, the Japanese representative was eliminated at the preliminary stage.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

予選 (よせん) — preliminary contest; qualifying round; trial; heat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict