Kaori Dict

選り分ける

よりわける

yoriwakeru

thông dụng

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to classify; to sort out; to sift through

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It took quite a while to sort out all our luggage.

  • The separation of gold from sand is problematic.

  • Would you please sort out all the white clothes from the wash?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

選り分ける (よりわける) — to classify; to sort out; to sift through | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict