Kaori Dict

改選

かいせん

kaisen

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẢI TUYỂN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.election (for a seat or position at the end of a term)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Today's agenda concerns the re-election of the student council. If anybody wishes to stand as a candidate, please raise your hand.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改選 (かいせん) — election (for a seat or position at the end of a term) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict