Kaori Dict

選手村

せんしゅむら

senshumura

thông dụng

Âm Hán-Việt: TUYỂN THỦ THÔN

Nghĩa

  1. 1.làng vận động viên; khu Olympic
  1. danh từ

    1.Olympic village; athlete's village

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

選手村 (せんしゅむら) — làng vận động viên; khu Olympic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict