Kaori Dict

選挙人

せんきょにん

senkyonin

thông dụng

Âm Hán-Việt: TUYỂN CỬ NHÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.voter; constituent; elector

  2. danh từ

    2.presidential elector (US); member of the Electoral College

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

選挙人 (せんきょにん) — voter; constituent; elector | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict