Kaori Dict

選考

せんこう

senkou

N3

Âm Hán-Việt: TUYỂN KHẢO

JLPT N3 · Bài 99

Nghĩa

  1. 1.lựa chọn
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.selection; choice; screening

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Rules in connection with staff selection are set as follows.

  • But the Nobel Committee said that poverty was a threat to world peace, and Mother Teresa worked against poverty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

選考 (せんこう) — lựa chọn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict