Kaori Dict

線香

せんこう

senkou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TUYẾN HƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.incense stick

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When you go visit the grave, don't forget to bring incense and candles, oh, and flowers too.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

線香 (せんこう) — incense stick | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict