線
Tuyến
line · track
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- セン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- すじ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 15
- Cấp JLPT
- N4
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 2
- Tần suất báo chí
- #382 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 120
- Từ JLPT chứa chữ
- 16
- Pinyin
- xian4
- Tiếng Hàn
- 선
line · track
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
đường, vạch
đường chân trời
cong tròn; đường cong; đường uốn; đường cong
tia sáng; chùm sáng
tàu nhanh; tàu chớp; tàu tốc độ cao
đường chân trời
enline, track, roadbed
lệch hướng; đề tài lạc đề
đường thẳng
đường dây nội
gạch dưới
dọc tuyến đường; dọc đường sắt
tuyến chính; đường chính
sợi; chất sợi; vật liệu sợi; dệt may
enwireless, radio
tam vị tuyền; đàn ba dây; nhạc cụ Nhật
đường chấm
tia X; tia X‑quang; chụp X‑quang; hình ảnh X‑quang
đường một; biên giới; tuyến đầu
đường thẳng
đường ngang; đường thẳng ngang
HỒI TUYẾN: đường truyền; kênh truyền
encoastline; shoreline · coastal railway
enfront line; forefront
en38th parallel (that demarcates North Korea and South Korea)
enultraviolet rays; ultraviolet radiation; UV radiation
enone's line of sight; one's gaze; one's eyes (looking); glance; gaze; look
entraffic lane; road lane
enpopular front
eninfrared rays; infrared radiation
en(war) front
enincense stick
endose (of radioactivity)
en(weather) front · front line; the front; battlefront; forward area
enbatting line-up; batting order
enelectric line; electric cable; power cable · telephone line; telegraph wire
enfuse
enwiring
enwhite line · linea alba
enforeshadowing · preparation; precautionary measures
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).