Kaori Dict

人民戦線

じんみんせんせん

jinminsensen

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHÂN DÂN KHUYẾT TUYẾN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.popular front

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人民戦線 (じんみんせんせん) — popular front | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict