Kaori Dict

水平線

すいへいせん

suiheisen

N2

Âm Hán-Việt: THUỶ BÌNH TUYẾN

JLPT N2 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.đường chân trời
  1. danh từ

    1.horizon (related to bodies of water)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The sun sank below the horizon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水平線 (すいへいせん) — đường chân trời | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict