Kaori Dict

内線

ないせん

naisen

N2

Âm Hán-Việt: NỘI TUYẾN

JLPT N2 · Bài 54

Nghĩa

  1. 1.đường dây nội
  1. danh từ

    1.phone extension; indoor wiring; inner line

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'll speak to anyone at extension 214.

  • Extension 45, please.

  • This is the operator. Which extension would you like?

  • Grace goes to phone extension upstairs.

  • I'm not sure of the name, but the extension is 211.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内線 (ないせん) — đường dây nội | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict