Kaori Dict

内旋

ないせん

naisen

Âm Hán-Việt: NỘI HOÀN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.internal rotation (rotating a limb towards the midline of the body); medial rotation; endorotation

  2. danh từbotany

    2.involution

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内旋 (ないせん) — internal rotation (rotating a limb towards the midline of the body); medial rotation; endorotation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict