Kaori Dict

内戦

ないせん

naisen

thông dụng

Âm Hán-Việt: NỘI KHUYẾT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.civil war

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Civil wars are occurring in many countries.

  • While the civil war went on, the country was in a state of anarchy.

  • After decades of civil war, order was restored.

  • If it had not been for civil war, they would be wealthy now.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内戦 (ないせん) — civil war | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict