Kaori Dict

下線

かせん

kasen

N2

Âm Hán-Việt: HẠ TUYẾN

JLPT N2 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.gạch dưới
  1. danh từ

    1.underline; underscore

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Translate the underlined sentences.

  • Translate the underlined part.

  • Correct the underlined words.

  • I underlined all the words I didn't know.

  • Please underline every word you don't know.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下線 (かせん) — gạch dưới | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict