Kaori Dict

化繊

かせん

kasen

N1

Âm Hán-Việt: HOÁ TIÊM

JLPT N1 · Bài 42

Nghĩa

  1. 1.sợi tổng hợp; sợi nhân tạo
  1. danh từviết tắt

    1.synthetic fiber; synthetic fibre; chemical fiber; chemical fibre

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

化繊 (かせん) — sợi tổng hợp; sợi nhân tạo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict