Kaori Dict

/N2 · Bài 21

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    かぜいkazeiKHOÁ THUẾ

    đánh thuế

  2. 2
    かせんkasenHẠ TUYẾN

    gạch dưới

  3. 3

    băng cassette; băng trò chơi

  4. 4
    かそくkasokuGIA TỐC

    tăng tốc

  5. 5
    かそくどkasokudoGIA TỐC ĐỘ

    gia tốc

  6. 6
    かたまりkatamariKHỐI

    đống; cục

  7. 7
    かたまるkatamaru

    cứng lại; đông cứng; cố định

  8. 8
    かたみちkatamichiPHIẾN ĐẠO

    một chiều; vé một chiều; đi một chiều

  9. 9
    かたむくkatamuku

    nghiêng về; xu hướng; cúi xuống; có xu hướng

  10. 10
    かたよるkatayoru

    đều; nghiêng; thiên lệch

  11. 11
    gachi

    có xu hướng; nghiêm túc; thật thà; chính thống

  12. 12
    がっかgakkaHỌC KHOA

    ngành học; bộ môn

  13. 13
    がっかいgakkaiHỌC HỘI

    hội nghị; hội thảo

  14. 14
    がっきゅうgakkyuuHỌC CẤP

    lớp học; lớp

  15. 15
    かつぐkatsugu

    cất; đỡ trên vai; vác

  16. 16
    かっこkakkoQUÁT HỒ

    ngoặc; dấu ngoặc

  17. 17
    かつじkatsujiHOẠT TỰ

    chữ in; in ấn

  18. 18
    かってにkatteni

    tự ý; tự làm

  19. 19
    かつりょくkatsuryokuHOẠT LỰC

    năng lượng; sức sống

  20. 20
    かなkanaGIẢ DANH

    kana; chữ kana

Câu ví dụ trong bài

  • Do you have anything to declare?

  • Translate the underlined sentences.

  • I had lost my purse, so I couldn't buy the cassette.

  • The policy will only accelerate inflation.

  • I was hit by a huge chunk of meat.

  • Sau cơn mưa trời lại sáng.

  • Vé khứ hồi phải không? Một chiều thôi.

  • Mặt trời đã ngả đằng Tây.

  • Your diet is going to be really unbalanced if all you eat is hamburgers.

  • Sai sót kiểu này thường dễ bị bỏ qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N2 · Bài 21 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict