第21課/N2 · Bài 21
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
đánh thuế
- 2
gạch dưới
- 3カセットkasetto
băng cassette; băng trò chơi
- 4
tăng tốc
- 5
gia tốc
- 6
đống; cục
- 7
cứng lại; đông cứng; cố định
- 8
một chiều; vé một chiều; đi một chiều
- 9
nghiêng về; xu hướng; cúi xuống; có xu hướng
- 10
đều; nghiêng; thiên lệch
- 11がちgachi
có xu hướng; nghiêm túc; thật thà; chính thống
- 12
ngành học; bộ môn
- 13
hội nghị; hội thảo
- 14
lớp học; lớp
- 15
cất; đỡ trên vai; vác
- 16
ngoặc; dấu ngoặc
- 17
chữ in; in ấn
- 18
tự ý; tự làm
- 19
năng lượng; sức sống
- 20
kana; chữ kana
例文Câu ví dụ trong bài
- 課税課税品をお持ちですか。
Do you have anything to declare?
- 下線下線のある文を訳しなさい。
Translate the underlined sentences.
- カセット私は財布をなくしてしまっていた、それでそのカセットが買えなかった。
I had lost my purse, so I couldn't buy the cassette.
- 加速その政策は、インフレを加速させるだけだ。
The policy will only accelerate inflation.
- 塊巨大な肉の塊が当たった。
I was hit by a huge chunk of meat.
- 固まる雨降って地固まる。
Sau cơn mưa trời lại sáng.
- 片道往復旅行?片道だけです。
Vé khứ hồi phải không? Một chiều thôi.
- 傾く太陽が西に傾いた。
Mặt trời đã ngả đằng Tây.
- 偏るハンバーガーばかり食べていると、栄養が偏るよ。
Your diet is going to be really unbalanced if all you eat is hamburgers.
- がちこの手のミスは見過ごされがちだ。
Sai sót kiểu này thường dễ bị bỏ qua.