第22課/N2 · Bài 22
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
enkana orthography, syllabary spelling
- 2
làm nóng; nung
- 3
kết hợp; đồng thời; không thể; do dự
- 4カバーkabaa
bìa; bìa sách; bản cover
- 5
đa số; phần lớn
- 6
sang trọng
- 7
kabu; che phủ; đổ lên; gắn trách
- 8
nồi; ấm
- 9
không sao; đừng bận tâm
- 10
tờ rác; mảnh giấy
- 11
thần; vị thần; thần linh
- 12
dao cạo
- 13ガムgamu
kẹo cao su
- 14
hàng hoá; vận chuyển
- 15カラーkaraa
màu sắc; màu; màu tóc
- 16
chọc ghẹo
- 17
trống rỗng; rỗng; trống; không có
- 18
điểm bài; bài tập
- 19
khô héo; tàn úa; héo úa; mất sức
- 20カロリーkarorii
calo; năng lượng
例文Câu ví dụ trong bài
- 仮名遣い祖父は古い仮名遣いで書くことがあるの。
My grandfather sometimes writes in the old kana orthography.
- 加熱水は充分に加熱すると沸騰する。
Water will boil if heated enough.
- 兼ねる彼女の横柄な態度は腹に据えかねた。
Tôi không chịu nổi cái thái độ kiêu ngạo của cô ta.
- カバー事故の場合、全て保険でカバーされていますか。
Am I fully covered in case of an accident?
- 過半数合格者の過半数は大学出身者であった。
The majority of the successful candidates were university graduates.
- 華美このパン、カビがついてる。
This bread is moldy.
- 被せる彼は車にカバーを被せた。
He put a cover over his car.
- 釜おかまを掘られた。
I was rear-ended.
- 構いませんここではどんどん意見をおっしゃってかまいません。
You can speak out freely here.
- 紙屑その部屋は紙くずだらけだった。
The room was littered with scraps of paper.